矮杆作物 ǎi gān zuò wù · ải can tác vật Hán Việt: ải can tác vật · Pinyin: ǎi gān zuò wù Tổng quan Cấu tạo: 矮 (ải) + 杆 (can) + 作 (tác) + 物 (vật)Pinyinǎi gān zuò wùHán Việtải can tác vậtCấu tạo矮 + 杆 + 作 + 物 · ải + can + tác + vật nghĩa thành phần: ải + can + tác + vật