矮稈品種 ǎi gǎn pǐn zhǒng · ải cán phẩm chủng Hán Việt: ải cán phẩm chủng · Pinyin: ǎi gǎn pǐn zhǒng Tổng quan Cấu tạo: 矮 (ải) + 稈 (cán) + 品 (phẩm) + 種 (chủng)Pinyinǎi gǎn pǐn zhǒngHán Việtải cán phẩm chủngCấu tạo矮 + 稈 + 品 + 種 · ải + cán + phẩm + chủng nghĩa thành phần: ải + cán + phẩm + chủng