矮設備層 ải thiết bị tằng Hán Việt: ải thiết bị tằng Tổng quan Cấu tạo: 矮 (ải) + 設 (thiết) + 備 (bị) + 層 (tằng)Hán Việtải thiết bị tằngCấu tạo矮 + 設 + 備 + 層 · ải + thiết + bị + tằng nghĩa thành phần: ải + thiết + bị + tằng