矯世厲俗 jiǎo shì lì sú · kiểu thế lệ tục Hán Việt: kiểu thế lệ tục · Pinyin: jiǎo shì lì sú Tổng quan Cấu tạo: 矯 (kiểu) + 世 (thế) + 厲 (lệ) + 俗 (tục)Pinyinjiǎo shì lì súHán Việtkiểu thế lệ tụcCấu tạo矯 + 世 + 厲 + 俗 · kiểu + thế + lệ + tục nghĩa thành phần: kiểu + thế + lệ + tục