矯世變俗

jiǎo shì biàn sú kiểu thế biến tục

Hán Việt: kiểu thế biến tục · Pinyin: jiǎo shì biàn sú

Tổng quan

Cấu tạo: (kiểu) + (thế) + (biến) + (tục)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 糾正改變頹廢的世風習俗。《宋史.卷三二七.王安石傳》:「安石議論高奇,能以辨博濟其說,果於自用,慨然有矯世變俗之志。」