矯國更俗 jiǎo guó gēng sú · kiểu quốc canh tục Hán Việt: kiểu quốc canh tục · Pinyin: jiǎo guó gēng sú Tổng quan Cấu tạo: 矯 (kiểu) + 國 (quốc) + 更 (canh) + 俗 (tục)Pinyinjiǎo guó gēng súHán Việtkiểu quốc canh tụcCấu tạo矯 + 國 + 更 + 俗 · kiểu + quốc + canh + tục nghĩa thành phần: kiểu + quốc + canh + tục