矯國革俗 jiǎo guó gé sú · kiểu quốc cách tục Hán Việt: kiểu quốc cách tục · Pinyin: jiǎo guó gé sú Tổng quan Cấu tạo: 矯 (kiểu) + 國 (quốc) + 革 (cách) + 俗 (tục)Pinyinjiǎo guó gé súHán Việtkiểu quốc cách tụcCấu tạo矯 + 國 + 革 + 俗 · kiểu + quốc + cách + tục nghĩa thành phần: kiểu + quốc + cách + tục