矯形外科學
kiểu hình ngoại khoa học
Hán Việt: kiểu hình ngoại khoa học · Pinyin: jiǎo xíng wài kē xué
Tổng quan
Cấu tạo: 矯 (kiểu) + 形 (hình) + 外 (ngoại) + 科 (khoa) + 學 (học)
Hán Việt: kiểu hình ngoại khoa học · Pinyin: jiǎo xíng wài kē xué
Cấu tạo: 矯 (kiểu) + 形 (hình) + 外 (ngoại) + 科 (khoa) + 學 (học)