矯形鍛壓 kiểu hình đoán áp Hán Việt: kiểu hình đoán áp Tổng quan Cấu tạo: 矯 (kiểu) + 形 (hình) + 鍛 (đoán) + 壓 (áp)Hán Việtkiểu hình đoán ápCấu tạo矯 + 形 + 鍛 + 壓 · kiểu + hình + đoán + áp nghĩa thành phần: kiểu + hình + đoán + áp