矯情立異
kiểu tình lập dị
Hán Việt: kiểu tình lập dị
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 故意違反常情,以表示自己的超凡脫俗。如:「他的矯情立異,使得他在人群中顯得特別突兀。」
Eng
- Cihui 矯情立異 iǎoqínglìyì f.e. set oneself apart by acting grandly
Hán Việt: kiểu tình lập dị