矯枉過中

jiǎo wǎng guò zhōng kiểu uổng quá trung

Hán Việt: kiểu uổng quá trung · Pinyin: jiǎo wǎng guò zhōng

Tổng quan

Cấu tạo: (kiểu) + (uổng) + (quá) + (trung)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「矯枉過正」。見「矯枉過正」條。01.唐.張說〈弔陳司馬書〉:「矯枉過中,斯害也已。」<a name="矯枉過甚"> </a>