矯枉過當

jiǎo wǎng guò dāng kiểu uổng quá đương

Hán Việt: kiểu uổng quá đương · Pinyin: jiǎo wǎng guò dāng

Tổng quan

Cấu tạo: (kiểu) + (uổng) + (quá) + (đương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「矯枉過正」。見「矯枉過正」條。01.清.施閏章〈重刻何大復詩集序〉:「蓋文人矯枉過當,有為而言也。」02.清.周亮工《書影》卷四:「石公此論,未為不是;惜乎矯枉過當,遂開後人口實。」