矯正教育

kiểu chánh giáo dục

Hán Việt: kiểu chánh giáo dục

Tổng quan

Cấu tạo: (kiểu) + (chánh) + (giáo) + (dục)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 矯正教育 iǎozhèng jiàoyù n. remedial education