矯正機關 kiểu chánh ki quan Hán Việt: kiểu chánh ki quan Tổng quan Cấu tạo: 矯 (kiểu) + 正 (chánh) + 機 (ki) + 關 (quan)Hán Việtkiểu chánh ki quanCấu tạo矯 + 正 + 機 + 關 · kiểu + chánh + ki + quan nghĩa thành phần: kiểu + chánh + ki + quan Nghĩa EngCihui 矯正機關 iǎozhèng jīguān n. correctional institution M:¹jiā