矯若遊龍

jiǎo ruò yóu lóng kiểu nhược du long

Hán Việt: kiểu nhược du long · Pinyin: jiǎo ruò yóu lóng

Tổng quan

Cấu tạo: (kiểu) + (nhược) + (du) + (long)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容筆勢、舞姿等靈活似遊龍的姿態。明.梅鼎祚《玉合記》第一一齣:「看他矯若遊龍,超踰集鳥。……夜月紅樓,樹下霓裳出月。是好舞也。」

Eng

  • Cihui 矯若游龍 iǎoruòyóulóng f.e. be as powerful as a dragon