石井四郎 shí jǐng sì láng · thạch tỉnh tứ lang Hán Việt: thạch tỉnh tứ lang · Pinyin: shí jǐng sì láng Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 井 (tỉnh) + 四 (tứ) + 郎 (lang)Pinyinshí jǐng sì lángHán Việtthạch tỉnh tứ langCấu tạo石 + 井 + 四 + 郎 · thạch + tỉnh + tứ + lang nghĩa thành phần: thạch + tỉnh + tứ + lang