石像鬼

shí xiàng guǐthạch tượng quỷ

Hán Việt: thạch tượng quỷ · Pinyin: shí xiàng guǐ

Tổng quan

yêu quái điêu khắc bằng đá

Cấu tạo: 石 (thạch) + 像 (tượng) + 鬼 (quỷ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hình thù kỳ quái
  • Tần suất từ yêu quái điêu khắc bằng đá , hình thù kỳ quái; thạch tượng quỷ

Eng

  • Cihui gargoyle/grotesque
  • Tần suất từ gargoyle/grotesque

Từ liên quan

Gần nghĩa

石像 · 像鬼一样的 · 像鬼样的