石化

shí huàthạch hóa

Hán Việt: thạch hóa · Pinyin: shí huà

Tổng quan

hóa đá

新华 · Tân Hoa Đại lục

指石油化学工业。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

1.變化為石。如:「石化林」。 2.石油化學工業的簡稱。參見「石油化學工業」條。

Cấu tạo: 石 (thạch) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngành công nghiệp hóa dầu
  • Biên soạn 石化 shíhuà n. petrochemical industry ◆v. petrify

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.變化為石。如:「石化林」。 2.石油化學工業的簡稱。參見「石油化學工業」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指石油化学工业。

Eng

  • JMdict petrifaction
  • JMdict petrification
  • JMdict mineralization
  • JMdict mineralisation
  • JMdict lithification
  • Cihui to petrify; petrochemical industry

Đức

  • Handedict petrochemisch

ja

  • JMdict 石化(せきか)

Từ liên quan

Gần nghĩa

石化厂 · 石化的 · 石化产品 · 化为 · 化主 · 化人 · 化他 · 化佛