石化工業 thạch hóa công nghiệp Hán Việt: thạch hóa công nghiệp Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 化 (hóa) + 工 (công) + 業 (nghiệp)Hán Việtthạch hóa công nghiệpCấu tạo石 + 化 + 工 + 業 · thạch + hóa + công + nghiệp nghĩa thành phần: thạch + hóa + công + nghiệp Nghĩa EngCihui 石化工業 híhuà gōngyè p.w. petrochemical industries