石化工業
thạch hóa công nghiệp
Hán Việt: thạch hóa công nghiệp
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 石油化學工業的簡稱。參見「石油化學工業」條。
Eng
- Cihui 石化工業 híhuà gōngyè p.w. petrochemical industries
Hán Việt: thạch hóa công nghiệp