石印油墨 shí yìn yóu mò · thạch ấn du mặc Hán Việt: thạch ấn du mặc · Pinyin: shí yìn yóu mò Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 印 (ấn) + 油 (du) + 墨 (mặc)Pinyinshí yìn yóu mòHán Việtthạch ấn du mặcCấu tạo石 + 印 + 油 + 墨 · thạch + ấn + du + mặc nghĩa thành phần: thạch + ấn + du + mặc