石印油畫

thạch ấn du họa

Hán Việt: thạch ấn du họa

Tổng quan

Cấu tạo: (thạch) + (ấn) + (du) + (họa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 石印油畫 híyìn yóuhuà n. oleograph M:¹⁰fú/¹zhāng