石吊蘭素 thạch điếu lan tố Hán Việt: thạch điếu lan tố Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 吊 (điếu) + 蘭 (lan) + 素 (tố)Hán Việtthạch điếu lan tốCấu tạo石 + 吊 + 蘭 + 素 · thạch + điếu + lan + tố nghĩa thành phần: thạch + điếu + lan + tố