石城湯池

shí chéng tāng chí thạch thành thang trì

Hán Việt: thạch thành thang trì · Pinyin: shí chéng tāng chí

Tổng quan

Cấu tạo: (thạch) + (thành) + (thang) + (trì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻防守坚固不易攻破的城池。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻防守坚固不易攻破的城池。

Eng

  • Cihui 石城湯池 híchéngtāngchí f.e. strongly fortified city