石城湯池

shí chéng tāng chí thạch thành thang trì

Hán Việt: thạch thành thang trì · Pinyin: shí chéng tāng chí

Tổng quan

Cấu tạo: (thạch) + (thành) + (thang) + (trì)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻防守堅固、不易被攻破的城池。《三國志.卷二五.魏書.辛毗傳》:「兵法稱有石城湯池帶甲百萬而無粟者,不能守也。」

Eng

  • Cihui 石城湯池 híchéngtāngchí f.e. strongly fortified city