石填大海
thạch điền đại hải
Hán Việt: thạch điền đại hải · Pinyin: shí tián dà hǎi
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 指精衛銜石填海。見「精衛填海」條。01.清.孫朝慶〈滿江紅.怒浪如山〉詞:「手挽狂瀾原不易,石填大海終何補?」<a name="帝女填海"> </a>
Hán Việt: thạch điền đại hải · Pinyin: shí tián dà hǎi