石墨堡層

thạch mặc bảo tằng

Hán Việt: thạch mặc bảo tằng

Tổng quan

(Tech) lớp than chì (trong ống tia điện tử)

Cấu tạo: (thạch) + (mặc) + (bảo) + (tằng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Tech) lớp than chì (trong ống tia điện tử)