石头块儿 thạch đầu khối nhi Hán Việt: thạch đầu khối nhi Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 頭 (đầu) + 塊 (khối) + 兒 (nhi)Hán Việtthạch đầu khối nhiCấu tạo石 + 頭 + 塊 + 兒 · thạch + đầu + khối + nhi nghĩa thành phần: thạch + đầu + khối + nhi Nghĩa ViệtBiên soạn 石頭塊兒 hítoukuàir n. stone cobble/block/etc. M:²kuàiEngCihui 石頭塊兒 hítoukuàir n. stone cobble/block/etc. M:²kuài Từ liên quan Gần nghĩa块儿八毛 · 石头子儿 · 石头火锅 · 石頭子兒 · 石頭希迁 · 石头奶 · 石头的 · 石头记