石頭子兒

shí tou zi ér thạch đầu tử nhi

Hán Việt: thạch đầu tử nhi · Pinyin: shí tou zi ér

Tổng quan

sỏi: cuội

Cấu tạo: (thạch) + (đầu) + (tử) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sỏi: cuội

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 小石块。

Eng

  • Cihui 石頭子兒 hítouzǐr ►See shítouzǐ