石頭盆景 thạch đầu bồn cảnh Hán Việt: thạch đầu bồn cảnh Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 頭 (đầu) + 盆 (bồn) + 景 (cảnh)Hán Việtthạch đầu bồn cảnhCấu tạo石 + 頭 + 盆 + 景 · thạch + đầu + bồn + cảnh nghĩa thành phần: thạch + đầu + bồn + cảnh Nghĩa EngCihui 石頭盆景 hítóu pénjǐng n. marble bowl with scenery