石室金匱

shí shì jīn guì thạch thất kim quỹ

Hán Việt: thạch thất kim quỹ · Pinyin: shí shì jīn guì

Tổng quan

Cấu tạo: (thạch) + (thất) + (kim) + (quỹ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古代國家祕藏重要文書的地方。《史記.卷一三○.太史公自序》:「遷為太史令,紬史記、石室金匱之書。」也作「金匱石室」。