石屎森林

shí shǐ sēn lín thạch thỉ sâm lâm

Hán Việt: thạch thỉ sâm lâm · Pinyin: shí shǐ sēn lín

Tổng quan

rừng bê tông

Cấu tạo: (thạch) + (thỉ) + (sâm) + (lâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rừng bê tông

Eng

  • CC-CEDICT (dialect) concrete jungle
  • Cihui (dialect) concrete jungle