石川達三 shí chuān dá sān · thạch xuyên đạt tam Hán Việt: thạch xuyên đạt tam · Pinyin: shí chuān dá sān Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 川 (xuyên) + 達 (đạt) + 三 (tam)Pinyinshí chuān dá sānHán Việtthạch xuyên đạt tamCấu tạo石 + 川 + 達 + 三 · thạch + xuyên + đạt + tam nghĩa thành phần: thạch + xuyên + đạt + tam