石心木腸
thạch tâm mộc tràng
Hán Việt: thạch tâm mộc tràng · Pinyin: shí xīn mù cháng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容意志堅定,絕不動搖。宋.蘇軾〈謝失覺察妖賊放罪表〉:「布衣蔬食,或未死於飢寒;石心木腸,誓不忘於忠義。」
Hán Việt: thạch tâm mộc tràng · Pinyin: shí xīn mù cháng