石方工程

shí fāng gōng chéngthạch phương công trình

Hán Việt: thạch phương công trình · Pinyin: shí fāng gōng chéng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

采石、填石、运输石头等工作的统称。简称石方。

Cấu tạo: 石 (thạch) + 方 (phương) + 工 (công) + 程 (trình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 采石、填石、运输石头等工作的统称。简称石方。

Từ liên quan

Gần nghĩa

工程图学 · 工程兵 · 工程图 · 工程学 · 工程师 · 工程师职务 · 工程師 · 工程公司