石材支架 thạch tài chi giá Hán Việt: thạch tài chi giá Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 材 (tài) + 支 (chi) + 架 (giá)Hán Việtthạch tài chi giáCấu tạo石 + 材 + 支 + 架 · thạch + tài + chi + giá nghĩa thành phần: thạch + tài + chi + giá Nghĩa EngCihui 石材支架 hícáizhījià f.e. stone support