石松佛辛 thạch tùng phật tân Hán Việt: thạch tùng phật tân Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 松 (tùng) + 佛 (phật) + 辛 (tân)Hán Việtthạch tùng phật tânCấu tạo石 + 松 + 佛 + 辛 · thạch + tùng + phật + tân nghĩa thành phần: thạch + tùng + phật + tân