石松刀靈 thạch tùng đao linh Hán Việt: thạch tùng đao linh Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 松 (tùng) + 刀 (đao) + 靈 (linh)Hán Việtthạch tùng đao linhCấu tạo石 + 松 + 刀 + 靈 · thạch + tùng + đao + linh nghĩa thành phần: thạch + tùng + đao + linh