石松諾亭 thạch tùng nặc đình Hán Việt: thạch tùng nặc đình Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 松 (tùng) + 諾 (nặc) + 亭 (đình)Hán Việtthạch tùng nặc đìnhCấu tạo石 + 松 + 諾 + 亭 · thạch + tùng + nặc + đình nghĩa thành phần: thạch + tùng + nặc + đình