石林和尚

thạch lâm hòa thượng

Hán Việt: thạch lâm hòa thượng

Tổng quan

Cấu tạo: 石 (thạch) + 林 (lâm) + 和 (hòa) + 尚 (thượng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

和尚打伞 · 和尚头 · 和尚子 · 和尚頭 · 石林县 · 石林风景区 · 石林精舍 · 和尚吃八方