石林风景区

shí lín fēng jǐng qūthạch lâm phong cảnh khu

Hán Việt: thạch lâm phong cảnh khu · Pinyin: shí lín fēng jǐng qū

Tổng quan

Khu thắng cảnh rừng đá trong huyện tự trị dân tộc Di Thạch Lâm 石林彞族自治縣

Cấu tạo: 石 (thạch) + 林 (lâm) + 風 (phong) + 景 (cảnh) + 區 (khu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 石林彝族自治县 ở Côn Minh 昆明, Vân Nam
  • Tần suất từ Khu thắng cảnh rừng đá trong huyện tự trị dân tộc Di Thạch Lâm 石林彞族自治縣, 石林彝族自治县[Shi2 lin2 Yi2 zu2 Zi4 zhi4 xian4] ở Côn Minh 昆明[Kun1 ming2], Vân Nam

Từ liên quan

Gần nghĩa

石林彝族自治县 · 石林和尚 · 石林精舍 · 石林彝族自治縣