石林精舍

shí lín jīng shěthạch lâm tinh xá

Hán Việt: thạch lâm tinh xá · Pinyin: shí lín jīng shě

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.别墅名。在浙江省湖州市西门外卞山之南。产石奇巧,罗布山间。宋叶梦得于此筑堂,号石林精舍。

Cấu tạo: 石 (thạch) + 林 (lâm) + 精 (tinh) + 舍 (xá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.别墅名。在浙江省湖州市西门外卞山之南。产石奇巧,罗布山间。宋叶梦得于此筑堂,号石林精舍。

Từ liên quan

Gần nghĩa

石林县 · 石林风景区 · 石林和尚 · 石林镇