石枯松老

shí kū sōng lǎo thạch khô tùng lão

Hán Việt: thạch khô tùng lão · Pinyin: shí kū sōng lǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (thạch) + (khô) + (tùng) + (lão)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 石頭枯裂,松樹老朽。形容經歷時間長久。元.丘處機〈水龍吟.混元南嶽初開〉詞:「吟詠從佗,海移山變,石枯松老。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 石头干裂,松树老朽。形容历时极久。