石棲動物 thạch tê động vật Hán Việt: thạch tê động vật Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 棲 (tê) + 動 (động) + 物 (vật)Hán Việtthạch tê động vậtCấu tạo石 + 棲 + 動 + 物 · thạch + tê + động + vật nghĩa thành phần: thạch + tê + động + vật