石橋湛山 shí qiáo zhàn shān · thạch kiều trạm san Hán Việt: thạch kiều trạm san · Pinyin: shí qiáo zhàn shān Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 橋 (kiều) + 湛 (trạm) + 山 (san)Pinyinshí qiáo zhàn shānHán Việtthạch kiều trạm sanCấu tạo石 + 橋 + 湛 + 山 · thạch + kiều + trạm + san nghĩa thành phần: thạch + kiều + trạm + san