石榴子兒 thạch lưu tử nhi Hán Việt: thạch lưu tử nhi Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 榴 (lưu) + 子 (tử) + 兒 (nhi)Hán Việtthạch lưu tử nhiCấu tạo石 + 榴 + 子 + 兒 · thạch + lưu + tử + nhi nghĩa thành phần: thạch + lưu + tử + nhi Nghĩa EngCihui 石榴子兒 híliuzǐr n. pomegranate seeds M:¹kē/³lì