石水渠街 shí shuǐ qú jiē · thạch thủy cừ nhai Hán Việt: thạch thủy cừ nhai · Pinyin: shí shuǐ qú jiē Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 水 (thủy) + 渠 (cừ) + 街 (nhai)Pinyinshí shuǐ qú jiēHán Việtthạch thủy cừ nhaiCấu tạo石 + 水 + 渠 + 街 · thạch + thủy + cừ + nhai nghĩa thành phần: thạch + thủy + cừ + nhai