石沈大海

shí shěn dà hǎi thạch trầm đại hải

Hán Việt: thạch trầm đại hải · Pinyin: shí shěn dà hǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (thạch) + (trầm) + (đại) + (hải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"石沉大海"。