石沉海底 shí chén hǎi dǐ · thạch trầm hải để Hán Việt: thạch trầm hải để · Pinyin: shí chén hǎi dǐ Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 沉 (trầm) + 海 (hải) + 底 (để)Pinyinshí chén hǎi dǐHán Việtthạch trầm hải đểCấu tạo石 + 沉 + 海 + 底 · thạch + trầm + hải + để nghĩa thành phần: thạch + trầm + hải + để Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 石头沉到海底。比喻从此没有消息。