石油儲量 shí yóu chǔ liáng · thạch du trữ lượng Hán Việt: thạch du trữ lượng · Pinyin: shí yóu chǔ liáng Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 油 (du) + 儲 (trữ) + 量 (lượng)Pinyinshí yóu chǔ liángHán Việtthạch du trữ lượngCấu tạo石 + 油 + 儲 + 量 · thạch + du + trữ + lượng nghĩa thành phần: thạch + du + trữ + lượng