石油儲量

shí yóu chǔ liáng thạch du trữ lượng

Hán Việt: thạch du trữ lượng · Pinyin: shí yóu chǔ liáng

Tổng quan

Cấu tạo: (thạch) + (du) + (trữ) + (lượng)